Romanian Super Liga22:30 ngày 21/11/2025

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
2 - 1

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 229
8Chỉ số 26
47Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
75Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Sơ đồ 4-2-3-19463241989711102027
Đội hình xuất phát

E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pászka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Veres#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Jebari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#15

M.Eppel#17

M.Eppel#13

M.Eppel#18

M.Eppel#99

M.Eppel#77

M.Eppel#55

M.Eppel#33

M.Eppel#79

M.Eppel#90
M.Eppel#16

M.Eppel#4
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-1272361124898772326
Đội hình xuất phát

I.Gurau#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Dragu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Coada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Espinoza#4

R.Espinoza#18

R.Espinoza#5

R.Espinoza#15

R.Espinoza#20

R.Espinoza#12

R.Espinoza#30

R.Espinoza#9

R.Espinoza#10

R.Espinoza#29

R.Espinoza#13

R.Espinoza#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia6 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Dinamo 19484 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Farul Constanta3 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
CFR Cluj
FK Csikszereda Miercurea Ciuc6 - 0
Muscelul Campulung
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 2
MetaloglobusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Arges
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Sanatatea Cluj1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#12#20#30#41#58#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#20#30#41#56#60#70
Fotbal Club FCSB
FC Botosani
FC Otelul Galati