Romanian Super Liga22:30 ngày 30/11/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 1

FC Botosani
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC Botosani
3Chỉ số 222
97Chỉ số 23118
39Chỉ số 2455
2Chỉ số 26
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
5Chỉ số 36
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-12734629857301826
Đội hình xuất phát

I.Gurau#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Coada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Florescu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Patrick dulcea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Espinoza#23

R.Espinoza#10

R.Espinoza#12

R.Espinoza#77

R.Espinoza#98

R.Espinoza#20

R.Espinoza#15

R.Espinoza#22

R.Espinoza#13

R.Espinoza#2

R.Espinoza#14

R.Espinoza#21
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-19912423337281926741
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dumitru#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Mailat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dumiter#77

A.Dumiter#6

A.Dumiter#17

A.Dumiter#67

A.Dumiter#18

A.Dumiter#11

A.Dumiter#9

A.Dumiter#1

A.Dumiter#22

A.Dumiter#8

A.Dumiter#5

A.Dumiter#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani4 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
FC Botosani
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Arges
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
CS Universitatea Craiova3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
Farul Constanta2 - 0
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
FC Botosani2 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 2
FC Botosani
FC Botosani2 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 2
FC Botosani
FC Botosani3 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati0 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#45#52#60#70
FC Botosani
#11#21#30#46#56#60#70