Romanian Super Liga22:30 ngày 28/03/2025

FC Unirea 2004 Slobozia
0 - 0

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốPetrolul Ploiesti
1Chỉ số 41
58Chỉ số 2542
14Chỉ số 226
0Chỉ số 80
12Chỉ số 22
130Chỉ số 2396
3Chỉ số 32
65Chỉ số 2445
0Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-1126410172098302711
Đội hình xuất phát

S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Toma#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Akhmatov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Neagu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J. Vojtuš#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Vojtuš#16

J. Vojtuš#18

J. Vojtuš#7

J. Vojtuš#12

J. Vojtuš#15

J. Vojtuš#22

J. Vojtuš#21

J. Vojtuš#23

J. Vojtuš#14

J. Vojtuš#77

J. Vojtuš#8
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-1124423081723679
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Tolea#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Rădulescu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Irobiso#3

C.Irobiso#90

C.Irobiso#22
C.Irobiso#64

C.Irobiso#29

C.Irobiso#34

C.Irobiso#20

C.Irobiso#36

C.Irobiso#11

C.Irobiso#12

C.Irobiso#77

C.Irobiso#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 3
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Botosani
Petrolul Ploiesti1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
ACSM Politehnica Iași1 - 0
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#31#44#512#60#70
Petrolul Ploiesti
#10#20#31#43#52#60#70