Romanian Super Liga18:00 ngày 17/01/2026

FC Unirea 2004 Slobozia
1 - 3

FC UT Arad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC UT Arad
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
83Chỉ số 23105
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 222
35Chỉ số 2441
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-112462930251177189
Đội hình xuất phát

R.Popa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dragu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Patrick dulcea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.A.Said#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.A.Said#23

S.A.Said#17

S.A.Said#7

S.A.Said#10

S.A.Said#3

S.A.Said#12

S.A.Said#24

S.A.Said#22

S.A.Said#21

S.A.Said#5

S.A.Said#13

S.A.Said#19
FC UT Arad
Sơ đồ 4-2-3-13326603516118199
Đội hình xuất phát

A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.tutu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Poulolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pospelov#60 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Odada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Abdallah#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Costache#19 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coman#18

M.Coman#13

M.Coman#20

M.Coman#4

M.Coman#27

M.Coman#17

M.Coman#30

M.Coman#96

M.Coman#28

M.Coman#23

M.Coman#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC UT Arad1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad3 - 4
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC UT AradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
FC Otelul Galati
Muscelul Campulung0 - 6
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus2 - 3
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CFR Cluj
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Arges
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC UT Arad
Bekescsaba0 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
FC Dinamo 1948
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
FC UT Arad1 - 0
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad0 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 2
Corvinul Hunedoara
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC UT Arad
FC UT Arad2 - 0
MetaloglobusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#21#30#43#57#60#70
FC UT Arad
#13#21#30#41#55#60#70