Romanian Super Liga23:00 ngày 08/03/2025

Petrolul Ploiesti
1 - 0

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Petrolul PloiestiChỉ sốSepsi OSK Sfantul Gheorghe
1Chỉ số 32
118Chỉ số 23104
5Chỉ số 21
10Chỉ số 221
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2433
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-11244222817206117
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Radu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Rădulescu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hanca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Gheorghe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Grozav#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Grozav#77

G.Grozav#12

G.Grozav#9

G.Grozav#30
G.Grozav#3

G.Grozav#90

G.Grozav#69

G.Grozav#29

G.Grozav#34

G.Grozav#23

G.Grozav#36

G.Grozav#10
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-4-233424823175877911
Đội hình xuất phát

R.Niczuly#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haruț#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Niňaj#82 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Stefan#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Oroian#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Skorup#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nešković#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Oberlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Oberlin#44

D.Oberlin#18

D.Oberlin#22

D.Oberlin#12

D.Oberlin#31

D.Oberlin#59

D.Oberlin#7

D.Oberlin#26

D.Oberlin#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti2 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 2
Petrolul Ploiesti
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 3
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti1 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5 - 4
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 0
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti3 - 1
FC Botosani
FC Otelul Galati0 - 0
Petrolul Ploiesti
Zaglebie Lubin1 - 0
Petrolul Ploiesti
CSKA 1948 Sofia3 - 2
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 0
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia3 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Young Boys4 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 0
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrolul Ploiesti
#11#20#30#41#55#60#70
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#10#20#30#42#51#60#70
Gloria Buzau
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 1923
FC Dinamo 1948