Romanian Super Liga21:00 ngày 12/04/2025

Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
1 - 4

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sepsi OSK Sfantul GheorgheChỉ sốFarul Constanta
3Chỉ số 33
63Chỉ số 2448
3Chỉ số 219
0Chỉ số 40
9Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 81
8Chỉ số 26
128Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sơ đồ 4-3-3312548227751071211
Đội hình xuất phát

s.gyenge#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Oteliță#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Haruț#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Niňaj#82 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nešković#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Matei#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

O.El Sawy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Babunski#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Oberlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Oberlin#24

D.Oberlin#22

D.Oberlin#8

D.Oberlin#18

D.Oberlin#17

D.Oberlin#59

D.Oberlin#19

D.Oberlin#98

D.Oberlin#20
D.Oberlin#23

D.Oberlin#3

D.Oberlin#9
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-312217411206830798
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Băsceanu#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Băsceanu#16

L.Băsceanu#5

L.Băsceanu#3
L.Băsceanu#27

L.Băsceanu#80

L.Băsceanu#2

L.Băsceanu#68
L.Băsceanu#99

L.Băsceanu#77

L.Băsceanu#44

L.Băsceanu#18
L.Băsceanu#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta1 - 4
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Farul Constanta
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta0 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Farul Constanta2 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Petrolul Ploiesti2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 2
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 2
Gloria Buzau
Petrolul Ploiesti1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
FC UT Arad1 - 2
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
Fotbal Club FCSB3 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta3 - 0
Unirea Alba Iulia
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
ACSM Politehnica Iași
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
Gloria BuzauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
#11#21#30#43#58#60#70
Farul Constanta
#14#20#30#43#56#60#70
FC Otelul Galati