Romanian Cup00:30 ngày 25/04/2025

CFR Cluj
4 - 1

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFarul Constanta
12Chỉ số 211
0Chỉ số 80
11Chỉ số 21
80Chỉ số 2433
9Chỉ số 223
0Chỉ số 31
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
39691775188845689
Đội hình xuất phát

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.NKololo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Graovac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Camora#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Hindrich#20

O.Hindrich#93

O.Hindrich#4

O.Hindrich#10

O.Hindrich#82

O.Hindrich#27
O.Hindrich#99

O.Hindrich#11

O.Hindrich#21
Farul Constanta
688522208030616447
Đội hình xuất phát

R.Ducan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vînă#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Țîru#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.N.Buta#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bălașa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Alibec#17

D.Alibec#10

D.Alibec#11

D.Alibec#2

D.Alibec#99

D.Alibec#77

D.Alibec#1

D.Alibec#18
D.Alibec#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CFR Cluj | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | FC Botosani | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Afumati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Ceahlaul Piatra Neamt | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 6 | Arges | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Metalul Buzau | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 6 | FC Agricola Borcea | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Farul Constanta | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | ACSM Politehnica Iași | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | AFC Hermannstadt | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | CS Sanatatea Cluj | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 5 | Unirea Ungheni | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 6 | FC UT Arad | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unirea Alba Iulia | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Scolar Resita | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 6 | CSM Ramnicu Valcea | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj5 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta5 - 1
CFR Cluj
Farul Constanta1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
CFR Cluj1 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
CFR Cluj
Farul Constanta0 - 3
CFR Cluj
Farul Constanta0 - 0
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
CFR Cluj6 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 4
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta3 - 0
Unirea Alba Iulia
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
ACSM Politehnica Iași
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#14#23#30#40#511#60#70
Farul Constanta
#11#21#30#41#51#60#70
Afumati
Ceahlaul Piatra Neamt
Arges
AFC Metalul Buzau
FC Agricola Borcea
CS Sanatatea Cluj
Unirea Ungheni
FC UT Arad
Scolar Resita
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Otelul Galati
CSM Ramnicu Valcea