Romanian Super Liga21:30 ngày 07/04/2025

Farul Constanta
1 - 1

FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốFC Unirea 2004 Slobozia
6Chỉ số 213
0Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 2210
114Chỉ số 23139
34Chỉ số 2465
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-312217411186830798
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Banu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Băsceanu#98 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Băsceanu#16

L.Băsceanu#44

L.Băsceanu#77
L.Băsceanu#99

L.Băsceanu#68

L.Băsceanu#97

L.Băsceanu#2

L.Băsceanu#80

L.Băsceanu#20

L.Băsceanu#3

L.Băsceanu#5
FC Unirea 2004 Slobozia
Sơ đồ 4-2-3-112462982098302311
Đội hình xuất phát

S.Krell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dinu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I. Coadă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Perianu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Purece#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bărbuț#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J. Vojtuš#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Vojtuš#77

J. Vojtuš#18

J. Vojtuš#7

J. Vojtuš#12

J. Vojtuš#15

J. Vojtuš#16

J. Vojtuš#22

J. Vojtuš#9

J. Vojtuš#21

J. Vojtuš#14

J. Vojtuš#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta4 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta3 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia2 - 0
Farul Constanta
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta3 - 0
Unirea Alba Iulia
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
ACSM Politehnica Iași
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Universitatea Cluj3 - 2
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19232 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia1 - 3
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau3 - 0
FC Unirea 2004 SloboziaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#21#30#40#56#60#70
FC Unirea 2004 Slobozia
#11#20#30#43#52#60#70
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj