Romanian Super Liga00:30 ngày 12/04/2025

AFC Hermannstadt
1 - 1

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốPetrolul Ploiesti
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
54Chỉ số 2546
58Chỉ số 2418
131Chỉ số 2382
22Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 36
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-22530664515624897
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N. Antwi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

F.Bejan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Kujabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Stoica#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Stoica#20

I.Stoica#45

I.Stoica#22

I.Stoica#51

I.Stoica#10

I.Stoica#31

I.Stoica#23

I.Stoica#17

I.Stoica#27

I.Stoica#11

I.Stoica#29

I.Stoica#96
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-1124422281123679
Đội hình xuất phát

R.Balbarau#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ricardinho#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Huja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Radu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mateiu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Gheorghe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Keita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Jyry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Grozav#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

C.Irobiso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Irobiso#36

C.Irobiso#30
C.Irobiso#3

C.Irobiso#17

C.Irobiso#90

C.Irobiso#69
C.Irobiso#64

C.Irobiso#29

C.Irobiso#10

C.Irobiso#77

C.Irobiso#12

C.Irobiso#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti4 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt2 - 0
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti0 - 1
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
Gloria Buzau
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul PloiestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti2 - 1
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
Petrolul Ploiesti
CSA Steaua Bucuresti0 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Botosani
Petrolul Ploiesti1 - 0
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
ACSM Politehnica Iași1 - 0
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC UT Arad
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#11#20#30#42#512#60#70
Petrolul Ploiesti
#11#21#30#46#53#60#70
FC Otelul Galati
Farul Constanta
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova