Romanian Super Liga19:00 ngày 19/04/2025

Farul Constanta
1 - 1

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốAFC Hermannstadt
27Chỉ số 2433
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
4Chỉ số 23
110Chỉ số 23116
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 3-4-2-11221742681130987
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Baptista#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Ganea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Grigoryan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
L.Băsceanu#98 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Alibec#99

D.Alibec#80

D.Alibec#18

D.Alibec#16

D.Alibec#44

D.Alibec#5

D.Alibec#3

D.Alibec#20

D.Alibec#10

D.Alibec#68
D.Alibec#25

D.Alibec#77
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 3-4-32566427302481596107
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Găman#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N. Antwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Tiago·Goncalves#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Balaure#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Stoica#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Stoica#45

I.Stoica#22

I.Stoica#51

I.Stoica#31

I.Stoica#23

I.Stoica#6

I.Stoica#5

I.Stoica#29

I.Stoica#17

I.Stoica#11

I.Stoica#9

I.Stoica#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
AFC Hermannstadt1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
AFC Hermannstadt
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
Farul Constanta
AFC Hermannstadt4 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 4
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
Farul Constanta3 - 0
Unirea Alba Iulia
FC Botosani4 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
ACSM Politehnica Iași
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 2
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
Gloria Buzau
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
AFC Hermannstadt1 - 0
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 1
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2 - 3
AFC HermannstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#11#20#30#42#54#60#70
AFC Hermannstadt
#11#21#30#41#53#60#70
FC Otelul Galati
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj