Romanian Super Liga23:00 ngày 15/03/2025

Farul Constanta
0 - 0

ACSM Politehnica Iași
Thống kê
Thống kê trận đấu
Farul ConstantaChỉ sốACSM Politehnica Iași
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2425
68Chỉ số 2532
4Chỉ số 212
5Chỉ số 20
11Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-312217441186233079
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Bălașa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Casap#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Cojocaru#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cojocaru#5

I.Cojocaru#3

I.Cojocaru#20

I.Cojocaru#80

I.Cojocaru#2

I.Cojocaru#4

I.Cojocaru#68
I.Cojocaru#25

I.Cojocaru#77
I.Cojocaru#98

I.Cojocaru#16

I.Cojocaru#18
ACSM Politehnica Iași
Sơ đồ 4-4-1-188263227113724201019
Đội hình xuất phát

J.Fernández#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Samayoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Mohammed#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ispas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diakhaby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Marchioni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ș.Ștefanovici#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Roman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Camara#5

S.Camara#4

S.Camara#21

S.Camara#9

S.Camara#99
S.Camara#8

S.Camara#80

S.Camara#98
S.Camara#13
S.Camara#77

S.Camara#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACSM Politehnica Iași2 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 3
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași4 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași4 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
ACSM Politehnica Iași
Farul Constanta0 - 3
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași2 - 1
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta2 - 1
Cherno More VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 3
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 0
Petrolul Ploiesti
ACSM Politehnica Iași0 - 0
AFC Hermannstadt
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 0
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași1 - 1
CFR Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 1
FC UT Arad
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
ACSM Politehnica Iași0 - 2
AFC Hermannstadt
FC Rapid 19232 - 1
ACSM Politehnica IașiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Farul Constanta
#10#20#30#41#55#60#70
ACSM Politehnica Iași
#10#20#30#40#50#60#70
FC Botosani
Fotbal Club FCSB