Romanian Super Liga19:30 ngày 29/03/2025

FC Botosani
4 - 3

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC BotosaniChỉ sốFarul Constanta
18Chỉ số 228
104Chỉ số 2383
54Chỉ số 2426
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Botosani
Sơ đồ 4-2-3-199124663678310261129
Đội hình xuất phát

G.Anestis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adams friday#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

P.Iacob#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pavlović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Aldaír Caputa Ferreira#83 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Cîmpanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Chică-Roșă#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Chică-Roșă#6

M.Chică-Roșă#33

M.Chică-Roșă#2

M.Chică-Roșă#8

M.Chică-Roșă#1

M.Chică-Roșă#5

M.Chică-Roșă#64

M.Chică-Roșă#20

M.Chică-Roșă#32

M.Chică-Roșă#30

M.Chică-Roșă#7
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-312244411186830777
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bălașa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Banu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dican#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Ciobanu#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ciobanu#5

A.Ciobanu#20

A.Ciobanu#3

A.Ciobanu#16
A.Ciobanu#98

A.Ciobanu#23
A.Ciobanu#99

A.Ciobanu#68

A.Ciobanu#97

A.Ciobanu#17

A.Ciobanu#2

A.Ciobanu#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 1
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC Botosani
Farul Constanta8 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
FC Botosani
FC Botosani0 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta0 - 2
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Botosani
Sheriff Tiraspol2 - 1
FC Botosani
FC Milsami0 - 1
FC Botosani
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Botosani
FC Botosani1 - 0
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Botosani
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 0
FC Botosani
FC Botosani1 - 1
FC Dinamo 1948
Gloria Buzau0 - 2
FC Botosani
FC Botosani0 - 0
Sepsi OSK Sfantul GheorgheĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
Cherno More Varna
Farul Constanta0 - 0
ACSM Politehnica Iași
Farul Constanta1 - 1
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj3 - 1
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Botosani
#14#22#30#44#56#60#70
Farul Constanta
#13#20#30#42#52#60#70
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati
FC UT Arad
Fotbal Club FCSB