Romanian Super Liga00:00 ngày 02/03/2025

CS Universitatea Craiova
1 - 0

Farul Constanta
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFarul Constanta
101Chỉ số 2381
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
14Chỉ số 223
9Chỉ số 23
5Chỉ số 210
53Chỉ số 2547
69Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-3211731511851410928
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Oshima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Houri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#31

A.Mitriță#27

A.Mitriță#23

A.Mitriță#24

A.Mitriță#33

A.Mitriță#22

A.Mitriță#19

A.Mitriță#12
A.Mitriță#34

A.Mitriță#41

A.Mitriță#32
Farul Constanta
Sơ đồ 4-3-3122174411208083079
Đội hình xuất phát

A.Buzbuchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sîrbu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Larie#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Bălașa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Ganea#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Radaslavescu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Popescu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Vînă#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Grigoryan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Alibec#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Cojocaru#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cojocaru#23
I.Cojocaru#99

I.Cojocaru#6

I.Cojocaru#77

I.Cojocaru#68

I.Cojocaru#4

I.Cojocaru#2

I.Cojocaru#3

I.Cojocaru#5

I.Cojocaru#18

I.Cojocaru#16
I.Cojocaru#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Farul Constanta3 - 2
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta3 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova1 - 2
Farul Constanta
CS Universitatea Craiova4 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta3 - 2
CS Universitatea Craiova
Farul Constanta2 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Farul ConstantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Universitatea Cluj
CS Universitatea Craiova4 - 1
ACSM Politehnica Iași
FC Rapid 19231 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati2 - 1
CS Universitatea Craiova
Gloria Buzau0 - 2
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Farul Constanta
Farul Constanta1 - 3
FC Rapid 1923
FC Dinamo 19480 - 2
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 0
Gloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 0
Farul Constanta
Farul Constanta2 - 1
Petrolul Ploiesti
CFR Cluj3 - 1
Farul Constanta
Farul Constanta1 - 1
FC UT Arad
Farul Constanta2 - 1
Cherno More Varna
AFC Hermannstadt0 - 0
Farul Constanta
FC UT Arad1 - 5
Farul ConstantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#11#21#30#41#59#60#70
Farul Constanta
#10#20#30#43#53#60#70
Fotbal Club FCSB