French Ligue 202:45 ngày 21/01/2025

Troyes
0 - 1

FC Annecy
Lineup
Đội hình trận đấu
Troyes
Sơ đồ 4-1-4-11617642342218101112
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.G.Iweru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kante#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Irié#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Ahamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N. d. Préville#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. d. Préville#15

N. d. Préville#25

N. d. Préville#1

N. d. Préville#14

N. d. Préville#7

N. d. Préville#32
N. d. Préville#34
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-11271822117528242610
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Soukouna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nsakala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Demoncy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bermont#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Djoco#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Djoco#9

K.Djoco#16

K.Djoco#22

K.Djoco#15

K.Djoco#41
K.Djoco#33

K.Djoco#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy1 - 0
Troyes
Troyes1 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Amiens0 - 3
Troyes
Troyes3 - 0
Metz
Troyes4 - 0
Martigues
Lorient2 - 0
Troyes
Cluses Scionzier0 - 1
Troyes
Troyes0 - 0
Grenoble
Du Foron1 - 3
Troyes
Red Star FC 930 - 3
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 4
Guingamp
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Chasselay M.D. Azergues1 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Metz
FC Annecy2 - 0
Clermont
Jura Sud Foot0 - 0
FC Annecy
Paris FC0 - 0
FC Annecy
Noidans-Les-Vesoul1 - 6
FC Annecy
Rodez Aveyron5 - 1
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#10#20#30#41#510#60#70
FC Annecy
#11#21#30#43#53#60#70
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC
Bastia
Pau FC
Caen