French Ligue 202:00 ngày 01/03/2025

Clermont
0 - 1

Caen
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốCaen
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
4Chỉ số 2210
39Chỉ số 2451
4Chỉ số 25
82Chỉ số 23115
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Clermont
Sơ đồ 3-5-2302321312061011222618
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Koré#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.M.Isala#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

HabibKeita#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Douane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Armougom#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.R.Bassouamina#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Diédhiou#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Diédhiou#1

F.Diédhiou#44

F.Diédhiou#77

F.Diédhiou#37

F.Diédhiou#29

F.Diédhiou#27

F.Diédhiou#4
Caen
Sơ đồ 4-2-3-1142027577141088819
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Henry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Lebreton#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gaudin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Moussounda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Debohi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Rajot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Brahimi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.L.Bihan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.D.B.Loua#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#25

A.Mendy#16

A.Mendy#18

A.Mendy#17

A.Mendy#28
A.Mendy#37

A.Mendy#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caen0 - 1
Clermont
Caen2 - 1
Clermont
Clermont0 - 0
Caen
Caen0 - 0
Clermont
Caen3 - 3
Clermont
Caen2 - 1
Clermont
Clermont2 - 2
Caen
Clermont0 - 0
Caen
Clermont0 - 1
Caen
Caen4 - 0
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
USL Dunkerque3 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Bastia
Metz3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
Ajaccio
Lorient3 - 2
Clermont
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Martigues0 - 1
Clermont
Caen0 - 1
Clermont
Sochaux0 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Caen2 - 2
Pau FC
FC Annecy1 - 0
Caen
Caen0 - 2
USL Dunkerque
Troyes3 - 0
Caen
Caen0 - 1
Guingamp
Ajaccio2 - 1
Caen
Caen0 - 1
Grenoble
Caen0 - 1
Clermont
Guingamp2 - 1
Caen
USL Dunkerque3 - 1
CaenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#10#20#30#41#54#60#70
Caen
#11#20#30#42#55#60#70
Paris FC
Amiens
Red Star FC 93