French Ligue 202:00 ngày 15/02/2025

Clermont
1 - 1

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốBastia
3Chỉ số 214
64Chỉ số 2536
68Chỉ số 2435
114Chỉ số 2396
0Chỉ số 41
4Chỉ số 31
12Chỉ số 227
0Chỉ số 81
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Clermont
Sơ đồ 3-5-2302321311562510222618
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Koré#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Konate#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

HabibKeita#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Armougom#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.R.Bassouamina#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Diédhiou#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Diédhiou#11

F.Diédhiou#44

F.Diédhiou#77

F.Diédhiou#37

F.Diédhiou#27

F.Diédhiou#4

F.Diédhiou#1
Bastia
Sơ đồ 4-2-3-130242841713661121022
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Akueson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Ariss#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Cisse#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Christ Ravynel Inao Oulaï#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#6

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#7

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#16

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#19

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#33

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#15

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bastia0 - 0
Clermont
Bastia2 - 0
Clermont
Bastia0 - 0
Clermont
Clermont2 - 1
Bastia
Bastia1 - 1
Clermont
Clermont0 - 0
Bastia
Bastia1 - 3
Clermont
Clermont2 - 0
Bastia
Bastia2 - 1
Clermont
Clermont1 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Metz3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
Ajaccio
Lorient3 - 2
Clermont
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Martigues0 - 1
Clermont
Caen0 - 1
Clermont
Sochaux0 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
FC Annecy2 - 0
Clermont
Angouleme1 - 2
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Bastia1 - 1
Metz
Bastia1 - 1
Pau FC
Amiens1 - 0
Bastia
Bastia0 - 1
OGC Nice
Bastia4 - 0
Ajaccio
Grenoble3 - 2
Bastia
Bastia5 - 0
Saint Joseph
Bastia3 - 1
Guingamp
Red Star FC 930 - 0
BastiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#11#20#30#44#57#60#70
Bastia
#11#21#31#41#53#60#70
Paris FC
USL Dunkerque
Troyes