French Ligue 201:00 ngày 05/04/2025

Paris FC
2 - 0

Clermont
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốClermont
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
113Chỉ số 2357
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2439
67Chỉ số 2533
5Chỉ số 210
8Chỉ số 24
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-11639515284217101311
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tourraine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gory#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cafaro#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Krasso#17
J.Krasso#12

J.Krasso#8

J.Krasso#19

J.Krasso#20

J.Krasso#2

J.Krasso#1
Clermont
Sơ đồ 4-1-4-130151221317176101126
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Magnin#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

O.Diop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

HabibKeita#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Douane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.R.Bassouamina#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.R.Bassouamina#69

M.R.Bassouamina#1

M.R.Bassouamina#18

M.R.Bassouamina#37

M.R.Bassouamina#32

M.R.Bassouamina#22

M.R.Bassouamina#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clermont0 - 1
Paris FC
Clermont1 - 3
Paris FC
Paris FC0 - 1
Clermont
Clermont3 - 2
Paris FC
Clermont0 - 1
Paris FC
Paris FC0 - 2
Clermont
Clermont1 - 1
Paris FC
Paris FC3 - 0
Clermont
Clermont2 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 2
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC4 - 2
Caen
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 2
Lorient
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Paris FC1 - 0
Troyes
USL Dunkerque1 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 1
Pau FC
Guingamp0 - 1
Paris FC
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Metz3 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Clermont1 - 1
Amiens
Clermont0 - 0
Grenoble
Guingamp3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
Caen
USL Dunkerque3 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Bastia
Metz3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
Ajaccio
Lorient3 - 2
Clermont
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#12#21#30#41#58#60#70
Clermont
#10#20#31#42#54#60#70
Rodez Aveyron
Martigues