French Ligue 222:00 ngày 10/05/2025

Paris FC
2 - 0

Ajaccio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốAjaccio
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2427
11Chỉ số 229
65Chỉ số 2535
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
154Chỉ số 2368
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-11617515284211029711
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Camara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Hamel#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Gory#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Krasso#39

J.Krasso#31
J.Krasso#12

J.Krasso#8

J.Krasso#20

J.Krasso#2

J.Krasso#1
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-230238851243417251127
Đội hình xuất phát

G.Quilichini#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Everson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Touré#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kante#2

A.Kante#16

A.Kante#9

A.Kante#8

A.Kante#6

A.Kante#31

A.Kante#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Paris FC1 - 1
Ajaccio
Paris FC2 - 0
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 2
Ajaccio
Paris FC1 - 0
Ajaccio
Paris FC2 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 0
Paris FC
Ajaccio1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 1
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Martigues1 - 1
Paris FC
Rodez Aveyron1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Bastia
Grenoble1 - 2
Paris FC
Paris FC2 - 0
Clermont
Paris FC4 - 2
Caen
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 2
Lorient
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Paris FC1 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Lorient
FC Annecy2 - 0
Ajaccio
Ajaccio1 - 1
Pau FC
Troyes0 - 0
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Amiens
Martigues2 - 0
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Red Star FC 93
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
USL Dunkerque
Metz0 - 1
AjaccioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#12#20#30#40#53#60#70
Ajaccio
#10#20#30#41#54#60#70
Guingamp