French Ligue 219:00 ngày 26/04/2025

Rodez Aveyron
1 - 1

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốParis FC
43Chỉ số 2557
16Chỉ số 227
0Chỉ số 41
97Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
57Chỉ số 2451
3Chỉ số 212
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-2992562152827510918
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.T.N.Nounchil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Vandenabeele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Cissokho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.H.Abdallah#28 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

A.Trouillet#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Balde#26

I.Balde#8

I.Balde#22

I.Balde#11

I.Balde#3

I.Balde#19

I.Balde#16
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-11631515284217291312
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Chergui#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gory#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Hamel#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cafaro#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Dicko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Dicko#39

N.Dicko#1

N.Dicko#2

N.Dicko#20

N.Dicko#11

N.Dicko#19

N.Dicko#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC3 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 2
Paris FC
Rodez Aveyron1 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 2
Paris FC
Paris FC1 - 1
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 2
Caen
Rodez Aveyron1 - 0
Martigues
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron5 - 1
USL Dunkerque
Lorient3 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Amiens
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC1 - 0
Bastia
Grenoble1 - 2
Paris FC
Paris FC2 - 0
Clermont
Paris FC4 - 2
Caen
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 2
Lorient
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Paris FC1 - 0
Troyes
USL Dunkerque1 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 1
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#11#20#30#43#56#60#70
Paris FC
#11#21#31#42#53#60#70
Metz
Guingamp
Ajaccio