French Ligue 202:00 ngày 22/02/2025

Paris FC
1 - 0

Troyes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốTroyes
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
112Chỉ số 2369
51Chỉ số 2433
3Chỉ số 25
70Chỉ số 2530
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-1163951528292110172011
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tourraine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Hamel#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lopez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Krasso#1

J.Krasso#13

J.Krasso#31
J.Krasso#12

J.Krasso#8

J.Krasso#19

J.Krasso#2
Troyes
Sơ đồ 4-4-2161764142142101197
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Irié#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kante#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ahamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Idrissy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

X.Chavalerin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Chavalerin#26

X.Chavalerin#25

X.Chavalerin#1

X.Chavalerin#13

X.Chavalerin#8

X.Chavalerin#27

X.Chavalerin#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Troyes0 - 3
Paris FC
Troyes1 - 2
Paris FC
Troyes1 - 2
Paris FC
Paris FC2 - 2
Troyes
Paris FC1 - 0
Troyes
Paris FC1 - 1
Troyes
Troyes2 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 1
Troyes
Troyes1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
USL Dunkerque1 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 1
Pau FC
Guingamp0 - 1
Paris FC
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Metz3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Amiens
Paris FC1 - 2
Martigues
Lorient2 - 0
Paris FC
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Troyes0 - 1
Lorient
Martigues1 - 2
Troyes
Troyes1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes3 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Troyes0 - 1
FC Annecy
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Amiens0 - 3
Troyes
Troyes3 - 0
MetzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#11#20#30#44#53#60#70
Troyes
#10#20#30#41#55#60#70
Bastia
Grenoble
Clermont