French Ligue 201:45 ngày 01/04/2025

Paris FC
4 - 2

Caen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốCaen
1Chỉ số 33
7Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
59Chỉ số 2541
45Chỉ số 2446
96Chỉ số 2387
9Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-3-31613515284211772011
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cafaro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Gory#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lopez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Krasso#39

J.Krasso#8

J.Krasso#19

J.Krasso#10

J.Krasso#2

J.Krasso#1

J.Krasso#18
Caen
Sơ đồ 4-2-3-116461521207710242819
Đội hình xuất phát

Y.Clementia#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Henry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Moussounda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Grandsir#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Lebreton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Debohi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Brahimi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Benrahou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Q.Lecoeuche#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#25

A.Mendy#23

A.Mendy#18

A.Mendy#17

A.Mendy#8

A.Mendy#35

A.Mendy#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caen0 - 2
Paris FC
Caen0 - 1
Paris FC
Paris FC0 - 2
Caen
Caen3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 1
Caen
Paris FC1 - 0
Caen
Caen0 - 1
Paris FC
Caen0 - 2
Paris FC
Paris FC3 - 1
Caen
Paris FC2 - 4
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 2
Lorient
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Paris FC1 - 0
Troyes
USL Dunkerque1 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 1
Pau FC
Guingamp0 - 1
Paris FC
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Metz3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Amiens2 - 1
Caen
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Clermont0 - 1
Caen
Caen2 - 2
Pau FC
FC Annecy1 - 0
Caen
Caen0 - 2
USL Dunkerque
Troyes3 - 0
Caen
Caen0 - 1
Guingamp
Ajaccio2 - 1
Caen
Caen0 - 1
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#14#23#30#41#52#60#70
Caen
#12#20#30#43#53#60#70
Bastia
Rodez Aveyron
Martigues