French Ligue 201:00 ngày 03/05/2025

Martigues
1 - 1

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MartiguesChỉ sốParis FC
4Chỉ số 217
29Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
8Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
97Chỉ số 23114
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Martigues
Sơ đồ 4-1-4-12039351826102312729
Đội hình xuất phát

Y.Etile#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amraoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Belloumou#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

K.Tlili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Siby#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Robin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Orinel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
O.Mendy#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Mendy#8

O.Mendy#17

O.Mendy#9

O.Mendy#6

O.Mendy#27

O.Mendy#41

O.Mendy#50
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-1161731528487291311
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Camara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Chergui#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Doucet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gory#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

P.Hamel#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Cafaro#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Krasso#1

J.Krasso#39

J.Krasso#2

J.Krasso#10

J.Krasso#19

J.Krasso#26
J.Krasso#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC1 - 2
Martigues
Martigues0 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 2
Martigues
Paris FC3 - 2
Martigues
Martigues0 - 1
Paris FC
Martigues1 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
MartiguesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Martigues
Guingamp2 - 1
Martigues
Caen0 - 3
Martigues
Martigues1 - 4
Metz
Rodez Aveyron1 - 0
Martigues
Martigues2 - 0
Ajaccio
Martigues2 - 2
Pau FC
Bastia1 - 0
Martigues
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Martigues2 - 0
FC Annecy
Red Star FC 931 - 0
MartiguesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Rodez Aveyron1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Bastia
Grenoble1 - 2
Paris FC
Paris FC2 - 0
Clermont
Paris FC4 - 2
Caen
Stade Lavallois MFC3 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 2
Lorient
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Paris FC1 - 0
Troyes
USL Dunkerque1 - 0
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Martigues
#11#20#30#42#52#60#70
Paris FC
#11#20#30#41#51#60#70
Amiens