Greek Super League00:00 ngày 10/03/2025

Kallithea
2 - 1

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
KallitheaChỉ sốPAOK Saloniki
30Chỉ số 2458
9Chỉ số 229
29Chỉ số 2571
5Chỉ số 27
1Chỉ số 80
62Chỉ số 23132
3Chỉ số 30
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kallithea
Sơ đồ 4-2-3-124225877118292328109
Đội hình xuất phát

I.Gelios#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mughe#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pasalidis#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Isimat-Mirin#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kenourgios#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Matilla#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Mellado#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Soiri#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Valbuena#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Demethryus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Alfarela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Alfarela#25

M.Alfarela#95

M.Alfarela#18

M.Alfarela#26

M.Alfarela#21

M.Alfarela#3
M.Alfarela#1

M.Alfarela#37

M.Alfarela#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki2 - 2
Kallithea
PAOK Saloniki6 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Kallithea
Kallithea1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 1
Kallithea
Kallithea1 - 1
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kallithea
Panserraikos2 - 1
Kallithea
Kallithea1 - 3
OFI Crete FC
Panetolikos Agrinio2 - 0
Kallithea
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Kallithea0 - 1
Aris Thessaloniki
Asteras Aktor1 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 0
Volos NPS
AEK Athens2 - 0
Kallithea
Kallithea2 - 1
Lamia
Panathinaikos1 - 0
KallitheaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kallithea
#12#21#30#43#55#60#70
PAOK Saloniki
#11#21#30#40#57#60#70