Greek Super League23:00 ngày 30/03/2025

AEK Athens
2 - 3

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốPAOK Saloniki
0Chỉ số 35
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
56Chỉ số 2424
3Chỉ số 21
1Chỉ số 80
2Chỉ số 213
83Chỉ số 2368
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-1911221281323209614
Đội hình xuất phát

A.Brignoli#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gaćinović#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Ljubicic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#19

F.Pierrot#22

F.Pierrot#28
F.Pierrot#44

F.Pierrot#29

F.Pierrot#3

F.Pierrot#1

F.Pierrot#4

F.Pierrot#11
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-14251628212722142770
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Wieteska#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Schwab#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Konstantelias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Samatta#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#77

A.Samatta#1

A.Samatta#82

A.Samatta#9

A.Samatta#80

A.Samatta#4

A.Samatta#23

A.Samatta#47

A.Samatta#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens2 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens4 - 0
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Asteras Aktor0 - 3
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
KallitheaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
Kallithea2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
LevadiakosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#12#21#30#40#53#60#70
PAOK Saloniki
#13#20#30#45#51#60#70
Volos NPS