UEFA Europa League03:00 ngày 31/01/2025

Real Sociedad
2 - 0

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real SociedadChỉ sốPAOK Saloniki
91Chỉ số 2396
9Chỉ số 227
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
4Chỉ số 24
51Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad
Sơ đồ 4-4-213262117114287239
Đội hình xuất phát

U.Marrero#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Odriozola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Elustondo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Aguerd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Gómez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Becker#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zubimendi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Marín#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Barrenetxea#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Méndez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

OrriÓskarsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

OrriÓskarsson#12

OrriÓskarsson#27

OrriÓskarsson#5

OrriÓskarsson#8

OrriÓskarsson#22

OrriÓskarsson#24

OrriÓskarsson#1

OrriÓskarsson#20

OrriÓskarsson#10

OrriÓskarsson#16

OrriÓskarsson#31

OrriÓskarsson#14
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-142191652127227721171
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Schwab#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Despodov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Brandon#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brandon#54

Brandon#9

Brandon#15

Brandon#7

Brandon#90

Brandon#23

Brandon#47

Brandon#25

Brandon#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Real Sociedad0 - 3
Getafe
Lazio3 - 1
Real Sociedad
Valencia CF1 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 1
Rayo Vallecano
Real Sociedad1 - 0
Villarreal CF
Ponferradina0 - 2
Real Sociedad
RC Celta2 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
UD Las Palmas
Real Sociedad3 - 0
Dynamo Kyiv
CD Leganes0 - 3
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
Volos NPS
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Atromitos Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
Panetolikos Agrinio0 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki5 - 0
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad
#12#21#30#42#54#60#70
PAOK Saloniki
#10#20#30#42#54#60#70
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
Union Saint-Gilloise
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
OGC Nice
Qarabag