Greek Super League01:30 ngày 24/02/2025

Olympiacos Piraeus
2 - 1

PAOK Saloniki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiacos PiraeusChỉ sốPAOK Saloniki
11Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 23
43Chỉ số 2428
134Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-1PAOK Saloniki
42231628192221471170
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sastre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wieteska#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Castro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Schwab#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Konstantelias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Samatta#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#82

A.Samatta#21

A.Samatta#5

A.Samatta#1

A.Samatta#80

A.Samatta#4

A.Samatta#71

A.Samatta#77

A.Samatta#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki2 - 3
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 4
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 4
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 0
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 2
PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus1 - 1
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Panserraikos0 - 4
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
Qarabag
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki7 - 0
Lamia
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
Volos NPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiacos Piraeus
#12#22#30#42#52#60#70
PAOK Saloniki
#11#21#30#42#53#60#70
Kallithea
Panetolikos Agrinio