Greek Super League22:00 ngày 16/02/2025

Panserraikos
0 - 4

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanserraikosChỉ sốOlympiacos Piraeus
13Chỉ số 2461
0Chỉ số 31
50Chỉ số 23141
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 2110
0Chỉ số 81
0Chỉ số 27
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Panserraikos
Sơ đồ 4-4-213643091324262518729
Đội hình xuất phát

P.Katsikas#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Deligiannidis#64 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Feltes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Davidson#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Petavrakis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Terzic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Staikos#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gelin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Z.Chatzistravos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Deletić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Pires#29 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Pires#20

G.Pires#21

G.Pires#40

G.Pires#17

G.Pires#4

G.Pires#47

G.Pires#16
G.Pires#39

G.Pires#22
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-2-3-18823416332141022509
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Marcelo#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Biancone#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ortega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chiquinho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Palma#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kaabi#84

A.Kaabi#20

A.Kaabi#21

A.Kaabi#96

A.Kaabi#70

A.Kaabi#64

A.Kaabi#1

A.Kaabi#5

A.Kaabi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiacos Piraeus2 - 1
Panserraikos
Panserraikos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 0
Panserraikos
Olympiacos Piraeus4 - 2
Panserraikos
Panserraikos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Panserraikos3 - 1
Olympiacos Piraeus
Panserraikos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus4 - 1
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 0
Lamia
Panserraikos2 - 2
Panathinaikos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Aris Thessaloniki1 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 4
PAOK Saloniki
Panionios G.S.S.3 - 0
PanserraikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Levadiakos0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 0
Qarabag
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
FC Porto0 - 1
Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panserraikos
#10#20#30#40#50#60#70
Olympiacos Piraeus
#14#22#30#41#57#60#70
Kallithea