Greek Super League01:00 ngày 17/02/2025

PAOK Saloniki
7 - 0

Lamia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốLamia
66Chỉ số 2412
10Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
121Chỉ số 2347
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-3-199231628214277771170
Đội hình xuất phát

A.Tsiftsis#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sastre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Wieteska#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Peña#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Despodov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Konstantelias#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Samatta#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#20

A.Samatta#47

A.Samatta#80

A.Samatta#82

A.Samatta#15

A.Samatta#9

A.Samatta#2

A.Samatta#54

A.Samatta#14
Lamia
Sơ đồ 4-4-212754211483619117
Đội hình xuất phát

Á.Ratón#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V·Radonja#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gkotzamanidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sanchez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vitlis#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Klonaridis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Beijnen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tshibola#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ring#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlachomitros#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Ibáñez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ibáñez#20
R.Ibáñez#55

R.Ibáñez#33
R.Ibáñez#70

R.Ibáñez#77

R.Ibáñez#2

R.Ibáñez#23

R.Ibáñez#94

R.Ibáñez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lamia1 - 2
PAOK Saloniki
Lamia1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 1
Lamia
Lamia0 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Lamia
PAOK Saloniki1 - 1
Lamia
Lamia1 - 5
PAOK Saloniki
Lamia0 - 3
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
Fotbal Club FCSB
OFI Crete FC0 - 5
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
Volos NPS
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lamia
Lamia0 - 2
Levadiakos
Asteras Aktor1 - 0
Lamia
Lamia0 - 2
Aris Thessaloniki
Panserraikos2 - 0
Lamia
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Kallithea2 - 1
Lamia
Olympiacos Piraeus1 - 0
Lamia
Lamia0 - 1
AEK Athens
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Volos NPS0 - 0
LamiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#17#22#30#41#58#60#70
Lamia
#10#20#30#41#53#60#70