Greek Super League00:30 ngày 03/02/2025

PAOK Saloniki
1 - 2

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốAEK Athens
0Chỉ số 40
5Chỉ số 228
34Chỉ số 2446
3Chỉ số 23
110Chỉ số 2390
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
3Chỉ số 37
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-2-242191628212277711717
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Wieteska#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.Ozdoev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

K.Despodov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:70

Brandon#71 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Konstantelias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Konstantelias#47

G.Konstantelias#22

G.Konstantelias#23

G.Konstantelias#70

G.Konstantelias#80

G.Konstantelias#1

G.Konstantelias#5

G.Konstantelias#82

G.Konstantelias#20
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-1112212283769132614
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pereyra#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Martial#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#8

F.Pierrot#91

F.Pierrot#23

F.Pierrot#20

F.Pierrot#29

F.Pierrot#4

F.Pierrot#11

F.Pierrot#22

F.Pierrot#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens2 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens4 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki0 - 1
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
Real Sociedad2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 0
Levadiakos
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Aris Thessaloniki0 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
Volos NPS
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 0
Atromitos Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
Panetolikos Agrinio0 - 1
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Kallithea
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Volos NPS2 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
Lamia0 - 1
AEK Athens
OFI Crete FC1 - 2
AEK Athens
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#11#20#30#43#53#60#70
AEK Athens
#12#21#30#47#53#60#70
Olympiacos Piraeus
Panserraikos
Asteras Aktor