Greek Super League00:00 ngày 12/05/2025

PAOK Saloniki
1 - 0

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
PAOK SalonikiChỉ sốAEK Athens
35Chỉ số 2565
5Chỉ số 229
27Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
3Chỉ số 34
67Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
PAOK Saloniki
Sơ đồ 4-2-2-24219165212821411717
Đội hình xuất phát

D.Kotarski#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Castro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Kędziora#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Michailidis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Baba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.M.Camara#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Meïté#82 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Živković#14 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:70

Taison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

Brandon#71 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Konstantelias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Konstantelias#28

G.Konstantelias#20

G.Konstantelias#77

G.Konstantelias#22

G.Konstantelias#23

G.Konstantelias#80

G.Konstantelias#9

G.Konstantelias#27

G.Konstantelias#1
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-1911221242820379132614
Đội hình xuất phát

A.Brignoli#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Mitoglou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mantalos#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Pereyra#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Martial#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#19

F.Pierrot#11

F.Pierrot#4

F.Pierrot#1

F.Pierrot#3

F.Pierrot#29
F.Pierrot#33

F.Pierrot#8

F.Pierrot#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens1 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki3 - 2
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
PAOK Saloniki
AEK Athens2 - 0
PAOK SalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PAOK Saloniki
Olympiacos Piraeus4 - 2
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
Kallithea2 - 1
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki2 - 0
Asteras Aktor
Olympiacos Piraeus2 - 1
PAOK Saloniki
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
PAOK Saloniki7 - 0
LamiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens1 - 2
Panathinaikos
AEK Athens0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos3 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Olympiacos Piraeus
AEK Athens2 - 3
PAOK Saloniki
Aris Thessaloniki0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 1
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus6 - 0
AEK Athens
Asteras Aktor0 - 3
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PAOK Saloniki
#11#21#30#43#53#60#70
AEK Athens
#10#20#30#44#54#60#70
Levadiakos
Volos NPS
Panetolikos Agrinio
Panserraikos
Atromitos Athens
OFI Crete FC