Greek Super League01:00 ngày 16/02/2025

AEK Athens
2 - 1

Atromitos Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốAtromitos Athens
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
78Chỉ số 2522
6Chỉ số 20
99Chỉ số 2421
126Chỉ số 2371
18Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-1112212286371923139
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Pereyra#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Eliasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Ljubicic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

É.Lamela#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

É.Lamela#11

É.Lamela#16
É.Lamela#98

É.Lamela#3

É.Lamela#24

É.Lamela#20

É.Lamela#8

É.Lamela#22

É.Lamela#91
Atromitos Athens
Sơ đồ 5-4-1117314123326659911
Đội hình xuất phát

L.Choutesiotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Quini#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Stavropoulos#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mountes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Athanasiou#3 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.Baku#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Karamanis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Tsingaras#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Tzovaras#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Jubitana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jubitana#9

D.Jubitana#10

D.Jubitana#55

D.Jubitana#14
D.Jubitana#19

D.Jubitana#44

D.Jubitana#27
D.Jubitana#30

D.Jubitana#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atromitos Athens0 - 1
AEK Athens
Atromitos Athens0 - 5
AEK Athens
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 2
AEK Athens
AEK Athens3 - 0
Atromitos Athens
AEK Athens2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 0
AEK Athens
AEK Athens1 - 2
Atromitos AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens5 - 0
Panserraikos
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Kallithea
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Volos NPS2 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
Lamia0 - 1
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Kallithea
Panetolikos Agrinio0 - 1
Atromitos Athens
Volos NPS0 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens1 - 2
Olympiacos Piraeus
Lamia0 - 3
Atromitos Athens
Panathinaikos2 - 1
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 1
Asteras Aktor
PAOK Saloniki3 - 0
Atromitos Athens
Atromitos Athens0 - 0
OFI Crete FC
Aris Thessaloniki2 - 1
Atromitos AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#12#21#30#43#56#60#70
Atromitos Athens
#11#21#30#43#50#60#70