Greek Super League01:00 ngày 26/01/2025

AEK Athens
1 - 0

Panetolikos Agrinio
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốPanetolikos Agrinio
89Chỉ số 2420
7Chỉ số 24
151Chỉ số 2355
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-112921228637913267
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Odubajo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Pereyra#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Martial#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.García#11

L.García#4

L.García#3

L.García#14

L.García#20

L.García#23

L.García#8

L.García#19

L.García#91
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 3-5-2135449351810902207
Đội hình xuất phát

L.Cháves#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mladen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Pantelakis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Stajic#49 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Mavrias#35 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Bouzoukis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Pérez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Luís#90 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Bakakis#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Roa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Majdevac#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Majdevac#32

A.Majdevac#25

A.Majdevac#8

A.Majdevac#23

A.Majdevac#6

A.Majdevac#54

A.Majdevac#15

A.Majdevac#3

A.Majdevac#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panetolikos Agrinio1 - 0
AEK Athens
Panetolikos Agrinio2 - 2
AEK Athens
AEK Athens3 - 0
Panetolikos Agrinio
AEK Athens4 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 2
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 3
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 2
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Kallithea
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Volos NPS2 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
Lamia0 - 1
AEK Athens
OFI Crete FC1 - 2
AEK Athens
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Aris ThessalonikiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 0
OFI Crete FC
Asteras Aktor2 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Panserraikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 1
PAOK Saloniki
Lamia0 - 1
Panetolikos Agrinio
Levadiakos1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
Panathinaikos
Panetolikos Agrinio2 - 1
Aris Thessaloniki
Kallithea1 - 1
Panetolikos AgrinioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#11#20#30#41#57#60#70
Panetolikos Agrinio
#10#20#30#43#54#60#70
Atromitos Athens