Greek Super League01:30 ngày 20/01/2025

Panathinaikos
1 - 0

AEK Athens
Thống kê
Thống kê trận đấu
PanathinaikosChỉ sốAEK Athens
4Chỉ số 32
71Chỉ số 23146
0Chỉ số 27
3Chỉ số 227
1Chỉ số 80
27Chỉ số 2573
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
31Chỉ số 2477
Lineup
Đội hình trận đấu
Panathinaikos
Sơ đồ 4-3-369214152511552028731
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#69 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vagiannidis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Palmer-Brown#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Arão#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Pellistri#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Ioannidis#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

F.Đuričić#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Đuričić#3

F.Đuričić#17

F.Đuričić#1

F.Đuričić#18

F.Đuričić#27

F.Đuričić#29

F.Đuričić#6

F.Đuričić#16

F.Đuričić#10
AEK Athens
Sơ đồ 4-1-4-1112212428691337267
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Mitoglou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

É.Lamela#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Pereyra#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Martial#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.García#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.García#11

L.García#4

L.García#14

L.García#29

L.García#20

L.García#23

L.García#91

L.García#19

L.García#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Athens2 - 0
Panathinaikos
AEK Athens3 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
AEK Athens
AEK Athens2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 2
AEK Athens
Panathinaikos0 - 0
AEK Athens
AEK Athens0 - 0
Panathinaikos
AEK Athens1 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
AEK Athens
AEK Athens0 - 0
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panserraikos2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
Atromitos Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos1 - 0
Kallithea
Panathinaikos4 - 0
Dinamo Minsk
Levadiakos0 - 1
Panathinaikos
The New Saints0 - 2
Panathinaikos
Asteras Aktor0 - 1
Panathinaikos
Atromitos Athens1 - 2
PanathinaikosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Kallithea
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Volos NPS2 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
Lamia0 - 1
AEK Athens
OFI Crete FC1 - 2
AEK Athens
Aris Thessaloniki1 - 1
AEK Athens
AEK Athens4 - 0
Aris Thessaloniki
Olympiacos Piraeus4 - 1
AEK AthensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panathinaikos
#11#21#30#44#50#60#70
AEK Athens
#10#20#30#42#57#60#70
Panetolikos Agrinio