Greek Super League01:30 ngày 10/02/2025

AEK Athens
5 - 0

Panserraikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK AthensChỉ sốPanserraikos
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
118Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2425
62Chỉ số 2538
11Chỉ số 214
10Chỉ số 21
17Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Athens
Sơ đồ 4-2-3-11122122813619372614
Đội hình xuất phát

T.Strakosha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Rota#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Vida#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Moukoudi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Pineda#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Jonsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Eliasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pereyra#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Martial#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Pierrot#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pierrot#91

F.Pierrot#16

F.Pierrot#4

F.Pierrot#24

F.Pierrot#20

F.Pierrot#23

F.Pierrot#9

F.Pierrot#8

F.Pierrot#22
Panserraikos
Sơ đồ 3-1-4-22347309140221829937710
Đội hình xuất phát

L.Gugeshashvili#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Karamanolis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Feltes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Davidson#91 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Omeonga#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Wagué#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Chatzistravos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Pires#29 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Fares#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Camilo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Betancor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Betancor#24

J.Betancor#21

J.Betancor#3

J.Betancor#8

J.Betancor#2

J.Betancor#13

J.Betancor#7

J.Betancor#25

J.Betancor#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PAOK Saloniki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Panathinaikos | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | AEK Athens | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadiakos | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Volos NPS | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 3 | Kallithea | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 4 | Panetolikos Agrinio | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | Panserraikos | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 6 | Lamia | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aris Thessaloniki | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Asteras Aktor | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Atromitos Athens | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | OFI Crete FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos Piraeus | 26 | 18 | 6 | 2 | 60 |
| 2 | AEK Athens | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 |
| 3 | Panathinaikos | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 4 | PAOK Saloniki | 26 | 14 | 4 | 8 | 46 |
| 5 | Aris Thessaloniki | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | OFI Crete FC | 26 | 10 | 6 | 10 | 36 |
| 7 | Atromitos Athens | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 8 | Asteras Aktor | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | Panetolikos Agrinio | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Levadiakos | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 11 | Panserraikos | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 12 | Volos NPS | 26 | 6 | 4 | 16 | 22 |
| 13 | Kallithea | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| 14 | Lamia | 26 | 3 | 6 | 17 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panserraikos1 - 0
AEK Athens
Panserraikos2 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Panserraikos
Panserraikos1 - 3
AEK Athens
AEK Athens3 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 3
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 0
AEK Athens
AEK Athens3 - 1
Panserraikos
Panserraikos1 - 5
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Athens
PAOK Saloniki1 - 2
AEK Athens
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
AEK Athens2 - 0
Kallithea
PAOK Saloniki1 - 0
AEK Athens
Volos NPS2 - 4
AEK Athens
AEK Athens1 - 1
Levadiakos
AEK Athens1 - 0
PAOK Saloniki
Lamia0 - 1
AEK Athens
OFI Crete FC1 - 2
AEK AthensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panserraikos
Panserraikos1 - 1
Volos NPS
OFI Crete FC3 - 2
Panserraikos
Panserraikos2 - 0
Lamia
Panserraikos2 - 2
Panathinaikos
Levadiakos1 - 0
Panserraikos
Panserraikos0 - 0
Panetolikos Agrinio
Aris Thessaloniki1 - 0
Panserraikos
Panserraikos1 - 4
PAOK Saloniki
Panionios G.S.S.3 - 0
Panserraikos
Panserraikos2 - 1
Asteras AktorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Athens
#15#22#30#42#510#60#70
Panserraikos
#10#20#30#43#51#60#70
Olympiacos Piraeus
Atromitos Athens