UEFA Europa Conference League00:45 ngày 14/02/2025

Vikingur Reykjavik
2 - 1

Panathinaikos
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vikingur ReykjavikChỉ sốPanathinaikos
5Chỉ số 229
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
75Chỉ số 23122
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2473
34Chỉ số 2566
2Chỉ số 216
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Vikingur Reykjavik
Sơ đồ 3-5-212042247211192517
Đội hình xuất phát

I.Jónsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T. Ibrahimagić#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Ekroth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Sveinn Gísli Þorkelsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ö.Atlason#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Agnarsson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.E.Thrandarson#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
D.Hafsteinsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Gudjonsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Ingimundarson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sigurpalsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sigurpalsson#80

A.Sigurpalsson#77

A.Sigurpalsson#27

A.Sigurpalsson#6

A.Sigurpalsson#12

A.Sigurpalsson#10

A.Sigurpalsson#5

A.Sigurpalsson#19
A.Sigurpalsson#30

A.Sigurpalsson#3

A.Sigurpalsson#8
Panathinaikos
Sơ đồ 4-2-3-1127141525242017113129
Đội hình xuất phát

Y.Lodygin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kotsiras#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Palmer-Brown#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Mladenović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Siopis#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Maksimović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mancini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Đuričić#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jeremejeff#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jeremejeff#19

A.Jeremejeff#80

A.Jeremejeff#10

A.Jeremejeff#30

A.Jeremejeff#26

A.Jeremejeff#16

A.Jeremejeff#7

A.Jeremejeff#81

A.Jeremejeff#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Vitoria Guimaraes | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 3 | Fiorentina | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | SK Rapid Wien | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 5 | Djurgardens | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 6 | Lugano | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 7 | Legia Warszawa | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 8 | Cercle Brugge | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 9 | Jagiellonia Bialystok | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 10 | Shamrock Rovers | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 11 | APOEL Nicosia | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 12 | Pafos FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 13 | Panathinaikos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 14 | NK Olimpija Ljubljana | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 15 | Real Betis | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 17 | KAA Gent | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 18 | FC Copenhagen | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 19 | Vikingur Reykjavik | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 20 | Borac Banja Luka | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 21 | NK Publikum Celje | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 22 | Omonia Nicosia FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 23 | Molde | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 24 | Backa Topola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 25 | Heart of Midlothian F.C. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 26 | Başakşehir Futbol Kulübü | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 27 | FK Mladá Boleslav | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 28 | FC Astana | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 29 | St. Gallen | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 30 | HJK Helsinki | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 31 | FC Noah | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 32 | The New Saints | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 33 | Dinamo Minsk | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 34 | Larne FC | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| 35 | LASK Linz | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| 36 | CS Petrocub | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik2 - 0
HK Kópavogur
Vikingur Reykjavik3 - 2
Leiknir Reykjavik
Fjolnir2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik2 - 5
KR Reykjavik
IR Reykjavik6 - 1
Vikingur Reykjavik
LASK Linz1 - 1
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik1 - 2
Djurgardens
HK Kópavogur4 - 4
Vikingur Reykjavik
FC Noah0 - 0
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik2 - 0
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panathinaikos
Aris Thessaloniki2 - 0
Panathinaikos
Olympiacos Piraeus1 - 0
Panathinaikos
Panathinaikos3 - 2
OFI Crete FC
Olympiacos Piraeus1 - 1
Panathinaikos
Panathinaikos1 - 0
AEK Athens
Panathinaikos1 - 1
Olympiacos Piraeus
Panserraikos2 - 2
Panathinaikos
Panathinaikos2 - 1
Atromitos Athens
Panathinaikos2 - 1
PAOK Saloniki
Panathinaikos1 - 0
KallitheaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vikingur Reykjavik
#12#21#30#43#52#60#70
Panathinaikos
#11#20#30#41#56#60#70
Chelsea
Vitoria Guimaraes
Fiorentina
SK Rapid Wien
Lugano
Legia Warszawa
Cercle Brugge
Jagiellonia Bialystok
Shamrock Rovers
APOEL Nicosia
Pafos FC
NK Olimpija Ljubljana
Real Betis
1. FC Heidenheim 1846
KAA Gent
FC Copenhagen
NK Publikum Celje
Omonia Nicosia FC
Molde
Backa Topola
Heart of Midlothian F.C.
Başakşehir Futbol Kulübü
FK Mladá Boleslav
FC Astana
St. Gallen
HJK Helsinki
The New Saints
Dinamo Minsk
Larne FC
CS Petrocub