Hungary Fizz Liga18:30 ngày 03/05/2026

Paksi FC
5 - 2

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốDebreceni VSC
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 213
2Chỉ số 23
3Chỉ số 223
4Chỉ số 34
1Chỉ số 80
102Chỉ số 23127
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2468
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-21112612514222119139
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Bevardi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Szekszardi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Vas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Vécsei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Silye#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Böde#13 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Hahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hahn#3

J.Hahn#7

J.Hahn#20

J.Hahn#29

J.Hahn#15
J.Hahn#23

J.Hahn#17

J.Hahn#18
J.Hahn#28
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-1122942635819101513
Đội hình xuất phát

B.Erdélyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kusnyir#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
D.Patai#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Szuhodovszki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Szuhodovszki#23

S.Szuhodovszki#6

S.Szuhodovszki#20

S.Szuhodovszki#77

S.Szuhodovszki#86

S.Szuhodovszki#16

S.Szuhodovszki#49

S.Szuhodovszki#11

S.Szuhodovszki#28

S.Szuhodovszki#1
S.Szuhodovszki#74

S.Szuhodovszki#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Paksi FC
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 5
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Debreceni VSC
Paksi FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Ferencvarosi TC2 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza2 - 0
Paksi FC
Paksi FC5 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest0 - 2
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 0
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 5
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 1
Debreceni VSC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#15#22#30#44#52#60#70
Debreceni VSC
#12#22#30#44#53#60#70