Hungary Fizz Liga22:00 ngày 26/04/2026

Ferencvarosi TC
2 - 0

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốPaksi FC
91Chỉ số 2386
52Chỉ số 2443
1Chỉ số 34
1Chỉ số 40
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
6Chỉ số 211
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 3-5-2902842214883617307519
Đội hình xuất phát

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Gómez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Osváth#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Rommens#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Gruber#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Kovačević#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Kovačević#99

F.Kovačević#5

F.Kovačević#71

F.Kovačević#10

F.Kovačević#76

F.Kovačević#20

F.Kovačević#25

F.Kovačević#80

F.Kovačević#77

F.Kovačević#47

F.Kovačević#66

F.Kovačević#16
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-22817312520221819159
Đội hình xuất phát
M.Gyetvan#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hinora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.alaxal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Vas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Vécsei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Szendrei#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hahn#29

J.Hahn#25

J.Hahn#26

J.Hahn#7

J.Hahn#13

J.Hahn#1

J.Hahn#14
J.Hahn#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
Ferencvarosi TC
Paksi FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC6 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Sporting Braga4 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Sporting Braga
Nyiregyhaza1 - 3
Ferencvarosi TC
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza2 - 0
Paksi FC
Paksi FC5 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest0 - 2
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 0
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#12#21#31#41#57#60#70
Paksi FC
#10#20#30#44#55#60#70