Hungary Fizz Liga02:00 ngày 21/03/2026

MTK Budapest
0 - 2

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốPaksi FC
6Chỉ số 23
4Chỉ số 224
49Chỉ số 2467
1Chỉ số 31
112Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Paksi FC
MTK Budapest1 - 2
Paksi FC
Paksi FC4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Paksi FC
MTK Budapest0 - 2
Paksi FC
Paksi FC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 4
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Győri ETO FC0 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest1 - 2
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
FC AjkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 0
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Widzew lodz2 - 1
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#10#20#30#41#56#60#70
Paksi FC
#12#21#30#41#53#60#70