Hungary Fizz Liga00:30 ngày 27/04/2026

Debreceni VSC
1 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốGyőri ETO FC
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
52Chỉ số 2452
4Chỉ số 24
56Chỉ số 2369
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-4-2129426319148991013
Đội hình xuất phát

P.Demjen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kusnyir#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gordic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Dzsudzsák#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Szuhodovszki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Szuhodovszki#74
S.Szuhodovszki#15

S.Szuhodovszki#95

S.Szuhodovszki#6

S.Szuhodovszki#12

S.Szuhodovszki#28

S.Szuhodovszki#11

S.Szuhodovszki#49

S.Szuhodovszki#16

S.Szuhodovszki#77
S.Szuhodovszki#23

S.Szuhodovszki#20
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-199202124236271780107
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Barnabás Bíró#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tóth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#90

N.Benbouali#2

N.Benbouali#25

N.Benbouali#14

N.Benbouali#47

N.Benbouali#96

N.Benbouali#16

N.Benbouali#18

N.Benbouali#19

N.Benbouali#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC1 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC2 - 4
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Diosgyor VTK0 - 5
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 1
Debreceni VSC
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Kecskemeti TE
Győri ETO FC2 - 1
Ujpest FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#11#20#30#43#54#60#70
Győri ETO FC
#11#21#30#42#54#60#70