Hungary Fizz Liga19:15 ngày 19/04/2026

Paksi FC
1 - 0

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốPuskas Akademia FC
2Chỉ số 212
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
75Chỉ số 2476
5Chỉ số 2210
3Chỉ số 33
1Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
92Chỉ số 23117
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 3-5-228123051118211914913
Đội hình xuất phát
M.Gyetvan#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Vas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Vécsei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Bevardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Hahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Böde#13 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Böde#23

D.Böde#3

D.Böde#1

D.Böde#15

D.Böde#6

D.Böde#29

D.Böde#22

D.Böde#20

D.Böde#7
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-1-3-2123211466226425890
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Szolnoki#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Michael okeke#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Z.Nagy#25 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

D.Lukács#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Németh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Németh#24

A.Németh#7

A.Németh#74

A.Németh#30

A.Németh#20
A.Németh#15
A.Németh#96

A.Németh#16

A.Németh#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Paksi FC2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC5 - 0
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 4
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Nyiregyhaza2 - 0
Paksi FC
Paksi FC5 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest0 - 2
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 0
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC2 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 4
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 1
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#11#21#31#43#54#60#70
Puskas Akademia FC
#10#20#30#43#56#60#70