Hungary Fizz Liga20:30 ngày 28/02/2026

Kisvárda Master Good FC
2 - 1

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốPaksi FC
1Chỉ số 81
3Chỉ số 223
3Chỉ số 21
102Chỉ số 2394
1Chỉ số 34
4Chỉ số 214
38Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-2-3-13032650524801114895
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oláh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Cipetić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Soltesz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Pintér#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pintér#99
A.Pintér#96
A.Pintér#19
A.Pintér#77

A.Pintér#70

A.Pintér#10

A.Pintér#86

A.Pintér#55

A.Pintér#16

A.Pintér#23

A.Pintér#42

A.Pintér#1
Paksi FC
Sơ đồ 5-4-1111263301415228239
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Bevardi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Szekszardi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

a.alaxal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Szabó#30 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Silye#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Á.Szendrei#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Balogh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Csaba Máté#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hahn#25
J.Hahn#16

J.Hahn#7

J.Hahn#18

J.Hahn#19

J.Hahn#6

J.Hahn#29

J.Hahn#5

J.Hahn#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC5 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 5
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Paksi FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Paksi FC2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Paksi FC
Paksi FC1 - 3
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC5 - 1
Michalovce
Kisvárda Master Good FC3 - 1
Michalovce
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Caykur Rizespor2 - 1
Kisvárda Master Good FC
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC3 - 4
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Widzew lodz2 - 1
Paksi FC
Radnicki Nis0 - 0
Paksi FC
Ludogorets Razgrad3 - 2
Paksi FC
Sumgayit FK1 - 5
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#12#20#30#41#53#60#70
Paksi FC
#11#21#30#44#51#60#70
Ujpest FC
Zalaegerszegi TE