Esiliiga B16:30 ngày 01/06/2025

Paide Linnameeskond B
2 - 3

Tartu Kalev
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paide Linnameeskond BChỉ sốTartu Kalev
4Chỉ số 2213
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 34
7Chỉ số 2112
40Chỉ số 2450
2Chỉ số 28
0Chỉ số 81
82Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Paide Linnameeskond B
Sơ đồ 4-2-3-1702688463732223095117
Đội hình xuất phát

R.Isakar#70 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
luts#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
robin kool#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Markus kaspar reivik#46 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.J.Kanne#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kiik#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Soo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
abdouraham badamosi#30 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
armin pitsner#95 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Gomis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
assan corr#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
assan corr#57
assan corr#72
assan corr#66
assan corr#41
assan corr#39
assan corr#97
assan corr#71
assan corr#49
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-4-22427323122110777820
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ron neltsas#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Toomsalu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
andri turkson#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Karli vilt#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
robert mihhalevski#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gregor kruusla#17
Gregor kruusla#13
Gregor kruusla#6
Gregor kruusla#14
Gregor kruusla#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond B
FC Maardu3 - 0
Paide Linnameeskond B
Tabasalu Charma1 - 0
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U213 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva B
FC Kuressaare II0 - 2
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B1 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 3
Trans Narva B
FC Kuressaare II0 - 3
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 2
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu6 - 1
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paide Linnameeskond B
#12#21#30#44#52#60#70
Tartu Kalev
#13#21#30#44#58#60#70