Montenegro First League22:30 ngày 10/05/2025

Otrant
0 - 1

FK Buducnost Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
OtrantChỉ sốFK Buducnost Podgorica
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
2Chỉ số 31
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Otrant
1758668710194172924
Đội hình xuất phát

J.Agović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Filipovic#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kushtrim gashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.mrvaljevic#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muharemovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.redzovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
endrit sefa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Terzić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vukcevic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Vukcevic#9

P.Vukcevic#44
P.Vukcevic#18
P.Vukcevic#21
P.Vukcevic#23

P.Vukcevic#33

P.Vukcevic#98

P.Vukcevic#11
P.Vukcevic#30
FK Buducnost Podgorica
357730112415355322122
Đội hình xuất phát

d.dakic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bojovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrej camaj#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Domazetovic#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
savovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

savovic#33

savovic#18

savovic#7

savovic#23

savovic#1

savovic#88

savovic#8

savovic#13

savovic#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Otrant0 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
Decic Tuzi2 - 2
Otrant
Otrant2 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav2 - 2
Otrant
Otrant2 - 1
OFK Petrovac
Otrant6 - 2
Mornar
Otrant0 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat2 - 1
Otrant
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Otrant2 - 0
Decic TuziĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Mornar
Bokelj Kotor0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Mornar1 - 2
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Otrant
#10#20#30#42#56#60#70
FK Buducnost Podgorica
#11#21#30#42#54#60#70