Montenegro First League00:00 ngày 13/03/2025

FK Buducnost Podgorica
5 - 1

Otrant
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Buducnost PodgoricaChỉ sốOtrant
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
4Chỉ số 25
80Chỉ số 2399
2Chỉ số 30
7Chỉ số 211
31Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Buducnost Podgorica
7714455510887153530
Đội hình xuất phát

I.Bojovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mijatović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danilo vukanic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mijovic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivanovic#7 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.dakic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

andrija bulatovic#33

andrija bulatovic#11

andrija bulatovic#24

andrija bulatovic#21

andrija bulatovic#23

andrija bulatovic#8

andrija bulatovic#13
andrija bulatovic#22

andrija bulatovic#36
Otrant
241933668730172922510
Đội hình xuất phát
vukcevic petar#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ljuljanović#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.mrvaljevic#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.rudovic#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
endrit sefa#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V. Terzić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vico#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola·Vukotic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muharemovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Muharemovic#9

Muharemovic#11
Muharemovic#4
Muharemovic#16

Muharemovic#7
Muharemovic#23
Muharemovic#21
Muharemovic#18

Muharemovic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Otrant0 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Bruk Bet Termalica3 - 5
FK Buducnost Podgorica
Zorya0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK PetrovacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Otrant1 - 0
Jezero Plav
OFK Petrovac2 - 1
Otrant
Mladost Ljeskopolje1 - 2
Otrant
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Otrant2 - 0
Arsenal Tivat
Otrant3 - 2
FK Adria Podgorica
Mornar1 - 0
Otrant
Bokelj Kotor1 - 0
OtrantĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Buducnost Podgorica
#15#22#30#42#54#60#70
Otrant
#11#21#30#40#55#60#70