Montenegro First League22:00 ngày 26/04/2025

Otrant
2 - 2

Jedinstvo Bijelo Polje
Thống kê
Thống kê trận đấu
OtrantChỉ sốJedinstvo Bijelo Polje
58Chỉ số 2340
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 225
36Chỉ số 2427
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Otrant
182241998106623752433
Đội hình xuất phát
Edin decbitric#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vico#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.redzovic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Raičković#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Panadic#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Muharemovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Malešević#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edin karamanaga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Filipovic#75 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vukcevic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ljuljanović#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Ljuljanović#9

D.Ljuljanović#29

D.Ljuljanović#1

D.Ljuljanović#44
D.Ljuljanović#21
D.Ljuljanović#6

D.Ljuljanović#87

D.Ljuljanović#11
D.Ljuljanović#30
Jedinstvo Bijelo Polje
44611221051433157728
Đội hình xuất phát
Goran akovic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Obradovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Korac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
danis kolic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Idrizovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
momcilo dulovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
djordjije cvijovic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.cvijovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsenije cepic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brandao#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bošnjak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Bošnjak#55

A.Bošnjak#2
A.Bošnjak#1

A.Bošnjak#23
A.Bošnjak#9
A.Bošnjak#7
A.Bošnjak#30
A.Bošnjak#18
A.Bošnjak#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Otrant2 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Otrant
Otrant2 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Otrant1 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Otrant
Otrant0 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Otrant0 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 0
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrant
Jezero Plav2 - 2
Otrant
Otrant2 - 1
OFK Petrovac
Otrant6 - 2
Mornar
Otrant0 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat2 - 1
Otrant
Otrant0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Otrant1 - 0
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Mornar
Bokelj Kotor1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal Tivat
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
OFK Petrovac0 - 0
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 0
Otrant
Mornar1 - 1
Jedinstvo Bijelo PoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Otrant
#12#21#30#41#56#60#70
Jedinstvo Bijelo Polje
#12#21#30#43#54#60#70