Montenegro First League00:00 ngày 21/04/2025

FK Buducnost Podgorica
5 - 0

Arsenal Tivat
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Buducnost PodgoricaChỉ sốArsenal Tivat
5Chỉ số 20
29Chỉ số 2419
1Chỉ số 222
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
59Chỉ số 2541
77Chỉ số 2366
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Buducnost Podgorica
30325510881815351151
Đội hình xuất phát

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mijovic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grbić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.dakic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mijatović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Mijatović#36

M.Mijatović#44

M.Mijatović#33

M.Mijatović#24

M.Mijatović#21

M.Mijatović#23

M.Mijatović#8

M.Mijatović#13
M.Mijatović#22
Arsenal Tivat
18526499161723197
Đội hình xuất phát

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gojko petovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Regan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merdovic#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.manojlovic#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.nedeljko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Imamovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bulatović#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Abdullahi#10

A.Abdullahi#2

A.Abdullahi#31

A.Abdullahi#14

A.Abdullahi#11

A.Abdullahi#77
A.Abdullahi#20
A.Abdullahi#6

A.Abdullahi#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 2
FK Buducnost Podgorica
Arsenal Tivat0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica6 - 0
Arsenal Tivat
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
Arsenal Tivat
FK Buducnost Podgorica1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska NiksicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal Tivat
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 1
Otrant
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 2
OFK Petrovac
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal TivatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Buducnost Podgorica
#15#21#30#40#55#60#70
Arsenal Tivat
#10#20#30#43#50#60#70