Montenegro First League23:30 ngày 02/04/2025

Decic Tuzi
1 - 1

FK Buducnost Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Decic TuziChỉ sốFK Buducnost Podgorica
5Chỉ số 27
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
97Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2444
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Decic Tuzi
1714167221015727731
Đội hình xuất phát

l.ujkaj#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bajovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Božanović#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Božović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dresaj#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Kajević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.ljuljduraj#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.M.Ndiaye#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.strikovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Gjelaj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.nikic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.nikic#20
i.nikic#25

i.nikic#24

i.nikic#50

i.nikic#18
i.nikic#19
i.nikic#9
i.nikic#8
i.nikic#55
FK Buducnost Podgorica
52177301115183105532
Đội hình xuất phát

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Domazetovic#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bojovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grbić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Piščević#36

N.Piščević#44

N.Piščević#13

N.Piščević#8

N.Piščević#88

N.Piščević#1

N.Piščević#35

N.Piščević#24

N.Piščević#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 2
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 2
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi4 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi0 - 0
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Decic Tuzi
OFK Petrovac0 - 0
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 1
Decic Tuzi
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Otrant2 - 0
Decic Tuzi
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Decic Tuzi0 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Decic Tuzi
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Decic Tuzi
Mladost Ljeskopolje0 - 0
Decic TuziĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Bruk Bet Termalica3 - 5
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Decic Tuzi
#11#21#30#41#55#60#70
FK Buducnost Podgorica
#11#20#30#43#57#60#70