Montenegro First League00:00 ngày 09/03/2025

Mornar
1 - 2

FK Buducnost Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
MornarChỉ sốFK Buducnost Podgorica
44Chỉ số 2556
24Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2380
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
3Chỉ số 2211
2Chỉ số 25
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Mornar
1512017332191610423
Đội hình xuất phát

J.Baošić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola vukovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vukotic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Mitrovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaluđeriović#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dubljevic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Dubljevic#19

Dubljevic#7

Dubljevic#24
Dubljevic#11
Dubljevic#32

Dubljevic#14
Dubljevic#97

Dubljevic#2

Dubljevic#3
FK Buducnost Podgorica
323130157881055518
Đội hình xuất phát

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mijatović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mijovic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grbić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Grbić#36

P.Grbić#44

P.Grbić#13

P.Grbić#8

P.Grbić#23

P.Grbić#21

P.Grbić#11

P.Grbić#77

P.Grbić#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica0 - 1
Mornar
Mornar0 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica4 - 2
Mornar
FK Buducnost Podgorica0 - 1
Mornar
Mornar1 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica4 - 3
Mornar
Mornar2 - 2
FK Buducnost Podgorica
Mornar0 - 0
FK Buducnost Podgorica
Mornar0 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Mornar1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav1 - 2
Mornar
Mornar0 - 1
Arsenal Tivat
Mornar1 - 4
Semendrija 1924
Mornar1 - 0
Otrant
OFK Petrovac4 - 2
Mornar
Mornar3 - 0
Bokelj Kotor
Mornar1 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat4 - 0
MornarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Otrant
Bruk Bet Termalica3 - 5
FK Buducnost Podgorica
Zorya0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Kaisar Kyzylorda
FK Buducnost Podgorica3 - 1
OFK Petrovac
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Decic TuziĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mornar
#11#20#30#43#52#60#70
FK Buducnost Podgorica
#12#21#30#41#55#60#70