Montenegro First League01:00 ngày 05/05/2025

FK Buducnost Podgorica
3 - 0

Mornar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Buducnost PodgoricaChỉ sốMornar
0Chỉ số 41
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
71Chỉ số 2383
2Chỉ số 26
51Chỉ số 2474
0Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Buducnost Podgorica
10113523885532225136
Đội hình xuất phát

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.dakic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kostić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mijovic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
savovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mijatović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vukovic#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Vukovic#33

P.Vukovic#77

P.Vukovic#24

P.Vukovic#21

P.Vukovic#15

P.Vukovic#18

P.Vukovic#3

P.Vukovic#8

P.Vukovic#13
Mornar
115843216921172022
Đội hình xuất phát

d.pavlicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Baošić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaluđeriović#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
velimir ljutica#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Mitrovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola vukovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yao#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Yao#31

Y.Yao#19

Y.Yao#7

Y.Yao#24
Y.Yao#10
Y.Yao#11
Y.Yao#97

Y.Yao#3
Y.Yao#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica0 - 1
Mornar
Mornar0 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica4 - 2
Mornar
FK Buducnost Podgorica0 - 1
Mornar
Mornar1 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica4 - 3
Mornar
Mornar2 - 2
FK Buducnost Podgorica
Mornar0 - 0
FK Buducnost Podgorica
Mornar0 - 1
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
Bokelj Kotor0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
Mornar2 - 2
FK Iskra Danilovgrad
Mornar0 - 2
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje3 - 0
Mornar
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
Mornar
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Otrant6 - 2
Mornar
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 1
MornarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Buducnost Podgorica
#13#21#30#41#52#60#70
Mornar
#10#20#31#41#56#60#70