Montenegro First League00:00 ngày 27/04/2025

Bokelj Kotor
0 - 4

FK Buducnost Podgorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bokelj KotorChỉ sốFK Buducnost Podgorica
68Chỉ số 2386
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 23
39Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Bokelj Kotor
8825243198177182915
Đội hình xuất phát
Spasojevic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Vilotijevic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Siladji#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Perovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pepic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.mukovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mrsulja#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janketić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.cetkovic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cavor#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Bumbar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Bumbar#34

D.Bumbar#11
D.Bumbar#2

D.Bumbar#1
D.Bumbar#14
D.Bumbar#3
D.Bumbar#27
D.Bumbar#23
FK Buducnost Podgorica
21551830113881032515
Đội hình xuất phát

F.Domazetovic#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grbić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mijovic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Gašević#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Gašević#36

O.Gašević#44
O.Gašević#22

O.Gašević#8

O.Gašević#1

O.Gašević#23

O.Gašević#35

O.Gašević#24

O.Gašević#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor2 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica4 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 6
FK Buducnost Podgorica
Bokelj Kotor1 - 0
FK Buducnost Podgorica
Bokelj Kotor0 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 2
Bokelj Kotor
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor2 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica4 - 2
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bokelj Kotor
Decic Tuzi1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Otrant0 - 1
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Bokelj Kotor0 - 1
Decic Tuzi
Bokelj Kotor0 - 4
OFK Petrovac
Arsenal Tivat1 - 0
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor1 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Bokelj KotorĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Otrant
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 1
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 5
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bokelj Kotor
#10#20#30#41#53#60#70
FK Buducnost Podgorica
#14#22#30#40#53#60#70